Phép dịch "perform dances" thành Tiếng Việt

nhảy múa là bản dịch của "perform dances" thành Tiếng Việt.

perform dances
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhảy múa

    perform a ballet. jump for joy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perform dances " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perform dances" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch