Phép dịch "performative" thành Tiếng Việt
performative
adjective
noun
ngữ pháp
Being enacted as it is said. [..]
Bản dịch tự động của " performative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"performative" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho performative trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "performative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ho he
-
nhảy múa
-
trò diễn
-
hiệu năng điện toán
-
cò cưa
-
bôi bác
-
biểu diễn · làm trò vui · làm xiếc
-
rất kỳ công
Thêm ví dụ
Thêm