Phép dịch "pentahedral" thành Tiếng Việt

có năm mặt, khối năm mặt là các bản dịch hàng đầu của "pentahedral" thành Tiếng Việt.

pentahedral adjective ngữ pháp

Relating to a pentahedron. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có năm mặt

  • khối năm mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pentahedral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pentahedral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch