Phép dịch "pentameter" thành Tiếng Việt

thơ năm âm tiết là bản dịch của "pentameter" thành Tiếng Việt.

pentameter noun ngữ pháp

(poetry) A line in a poem having five metrical feet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thơ năm âm tiết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pentameter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pentameter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch