Phép dịch "pendulum" thành Tiếng Việt

quả lắc, con lắc, Con lắc là các bản dịch hàng đầu của "pendulum" thành Tiếng Việt.

pendulum noun ngữ pháp

A body suspended from a fixed support so that it swings freely back and forth under the influence of gravity, commonly used to regulate various devices such as clocks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả lắc

    noun

    You're using your built-in dynamics, the physics of your body, just like a pendulum.

    Dùng các động lực bên trong và điều kiện thể chất như một quả lắc.

  • con lắc

    noun

    We push the pendulum back into the other direction.

    Chúng ta lại thúc ép con lắc quay trở lại hướng kia.

  • Con lắc

    weight suspended from a pivot

    We push the pendulum back into the other direction.

    Chúng ta lại thúc ép con lắc quay trở lại hướng kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendulum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendulum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pendulum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch