Phép dịch "pendent" thành Tiếng Việt

chưa giải quyết, chưa quyết định, chưa xử là các bản dịch hàng đầu của "pendent" thành Tiếng Việt.

pendent adjective noun ngữ pháp

Dangling, drooping or suspended. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa giải quyết

  • chưa quyết định

  • chưa xử

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • còn để treo đó
    • không hoàn chỉnh
    • lòng thòng
    • lủng lẳng
    • lửng lơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pendent"

Thêm

Bản dịch "pendent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch