Phép dịch "pending" thành Tiếng Việt

cho đến lúc, chưa giải quyết, chưa quyết định là các bản dịch hàng đầu của "pending" thành Tiếng Việt.

pending adjective verb adposition ngữ pháp

Present participle of pend. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho đến lúc

  • chưa giải quyết

  • chưa quyết định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chưa xử
    • còn để treo đó
    • trong khi chờ đợi
    • trong khoảng thời gian
    • trong lúc
    • trong quá trình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pending

A status that denotes that resources have been scheduled to perform work for a service activity, but may be subject to change.

+ Thêm

"Pending" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pending trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch