Phép dịch "pelvic" thành Tiếng Việt

khung chậu, khung xương chậu là các bản dịch hàng đầu của "pelvic" thành Tiếng Việt.

pelvic adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or in the region of, the pelvis; as, pelvic cellulitis. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khung chậu

    You 'll have a pelvic exam and urine and blood tests .

    Bạn sẽ kiểm tra khung chậu , xét nghiệm máu và nước tiểu .

  • khung xương chậu

    Diagnosis : Pelvic scans

    Chẩn đoán bệnh bằng cách chụp cắt lớp khung xương chậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelvic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pelvic
+ Thêm

"Pelvic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pelvic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pelvic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pelvic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch