Phép dịch "pelta" thành Tiếng Việt
khiên, cái khiên nhỏ, cái mộc nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "pelta" thành Tiếng Việt.
pelta
noun
ngữ pháp
A small shield, especially one of an approximately elliptical form, or crescent-shaped. [..]
-
khiên
-
cái khiên nhỏ
-
cái mộc nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pelta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pelta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái khiên nhỏ · cái mộc nhỏ · khiên
Thêm ví dụ
Thêm