Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt
bút, bút mực, cây bút là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.
A place to confine a person; a prison cell. [..]
-
bút
nounwriting tool [..]
Won't you please write with a ballpoint pen?
Cậu viết bằng bút bi được không?
-
bút mực
nounwriting tool
Maybe pencils should be replaced by pens in schools ?
Có lẽ nên thay thế bút chì bằng bút mực trong trường học ?
-
cây bút
nounwriting tool
I know you killed him by scratching a pen with your right hand, didn't you?
Tôi biết ông đã giết ông ta bằng cây bút của ông phải không với bàn tay phải?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bút bi
- bút máy
- viết máy
- viết mực
- viết
- bâi rào kín
- bút lông chim
- bút pháp
- chỗ quây
- con thiên nga cái
- cây viết
- cây viết chì
- của penitentiary
- dồn nén
- nghề cầm bút
- nghề viết văn
- ngòi bút
- nhà văn
- sáng tác
- trại đồn điền
- tác giả
- viết chì
- vào chỗ quây
- văn phong
- Bút
- pen
- cái bút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A tool that lets you draw a Bezier path by clicking (for corner anchor points) or click-and-dragging (for curves) a series of anchor points.
"Pen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
polyethylene naphthalate
"PEN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PEN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pen"
Các cụm từ tương tự như "pen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bút quang
-
bút nhớ
-
bút đánh dấu · đánh dấu
-
lông cứng
-
bạn qua thư
-
Bút bi · bút bi · bút nguyên tử · viết bi
-
bạn qua thư
-
bút máy