Phép dịch "pellicular" thành Tiếng Việt

phim, có da mỏng, có màng mỏng là các bản dịch hàng đầu của "pellicular" thành Tiếng Việt.

pellicular adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a pellicle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phim

    noun
  • có da mỏng

  • có màng mỏng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có phim
    • màng mỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pellicular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pellicular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch