Phép dịch "pell-mell" thành Tiếng Việt

hỗn loạn, beng, bừa bãi là các bản dịch hàng đầu của "pell-mell" thành Tiếng Việt.

pell-mell adjective adverb ngữ pháp

Hasty, uncontrolled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỗn loạn

    noun
  • beng

  • bừa bãi

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảnh hỗn loạn
    • cảnh hỗn độn
    • cảnh lộn xộn
    • hỗn độn
    • lộn xộn
    • ngả ngốn
    • ngổn ngang
    • ngổn ngang bừa bãi
    • tán loạn
    • tình trạng hỗn loạn
    • tình trạng hỗn độn
    • tình trạng lộn xộn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pell-mell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pell-mell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch