Phép dịch "pelf" thành Tiếng Việt

của là bản dịch của "pelf" thành Tiếng Việt.

pelf noun ngữ pháp

money; riches; gain; especially when dishonestly acquired [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của

    adposition

    And cared for nothing but gathering pelf,

    Và không quan tâm đến điều gì ngoài việc thu góp tiền bạc của cải,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pelf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch