Phép dịch "peerless" thành Tiếng Việt
có một không hai, không ai sánh bằng, vô song là các bản dịch hàng đầu của "peerless" thành Tiếng Việt.
peerless
adjective
ngữ pháp
Without peer or equal; unparalleled, nonpareil. Of the highest quality, best. [..]
-
có một không hai
-
không ai sánh bằng
adjectiveHe is matchless, unique, incomparable, peerless in many ways.
Ngài là Đấng vô địch, độc nhất vô nhị, vô song, không ai sánh bằng về nhiều mặt.
-
vô song
May we extol his peerless name forever!
Mong sao chúng ta tán dương danh vô song của Ngài mãi mãi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peerless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "peerless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính vô song
Thêm ví dụ
Thêm