Phép dịch "peg" thành Tiếng Việt

cái mắc, chốt, cớ là các bản dịch hàng đầu của "peg" thành Tiếng Việt.

peg verb noun ngữ pháp

To affix or pin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái mắc

  • chốt

    It uses wedge and peg connections.

    Nó dùng nêm và các kết nối chốt.

  • cớ

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi
    • cái chốt
    • cái cọc
    • cái móc
    • cái ngạc
    • câu thúc
    • cơ hội
    • cầm chốt nhắm vào
    • cầm chốt đánh vào
    • cầm cọc nhắm vào
    • cầm cọc đánh vào
    • dây đàn
    • ghìm chặt
    • hạn chế
    • kiềm chế
    • lý do
    • miếng gỗ chèn
    • ném đá vào
    • núm vặn
    • rượu cônhắc pha xô-đa
    • đam thủng bằng cọc
    • đâm thủng bằng chốt
    • đóng chốt
    • đóng cọc
    • đề tài
    • ổn định
    • cái kẹp
    • móc treo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peg proper

A diminutive of the female given names Peggy and Margaret. [..]

+ Thêm

"Peg" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peg trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PEG noun ngữ pháp

polyethylene glycol [..]

+ Thêm

"PEG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PEG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peg"

Các cụm từ tương tự như "peg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch