Phép dịch "peeved" thành Tiếng Việt
cáu kỉnh, càu nhàu, dằn dỗi là các bản dịch hàng đầu của "peeved" thành Tiếng Việt.
peeved
adjective
verb
Simple past tense and past participle of peeve. [..]
-
cáu kỉnh
-
càu nhàu
-
dằn dỗi
-
phát cáu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peeved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm