Phép dịch "pediculate" thành Tiếng Việt
có cuống, có cuống nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "pediculate" thành Tiếng Việt.
pediculate
adjective
ngữ pháp
Of or relating to the Pediculati.
-
có cuống
-
có cuống nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pediculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pediculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có nhiều chấy rận · do chấy rận
Thêm ví dụ
Thêm