Phép dịch "pedicab" thành Tiếng Việt
xe xích lô, xích lô là các bản dịch hàng đầu của "pedicab" thành Tiếng Việt.
pedicab
noun
ngữ pháp
(vehicles) A tricycle having a hooded cab to seat paying passengers [..]
-
xe xích lô
nounvehicle
-
xích lô
nounvehicle
Get off the pedicab.
Ra khỏi xích lô thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedicab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm