Phép dịch "pedigreed" thành Tiếng Việt

nòi, thuộc nòi tốt là các bản dịch hàng đầu của "pedigreed" thành Tiếng Việt.

pedigreed adjective ngữ pháp

(chiefly of an animal) Having a pedigree; purebred [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nòi

    And that kind of pedigree would cost far more than he could afford.

    Và loại ngựa nòi đó sẽ tốn rất nhiều tiền hơn khả năng của ông để mua.

  • thuộc nòi tốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedigreed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pedigreed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dòng dõi · dòng giống · huyết thống · nòi · phả hệ · từ nguyên
Thêm

Bản dịch "pedigreed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch