Phép dịch "peckish" thành Tiếng Việt

đói bụng, kiến bò bụng là các bản dịch hàng đầu của "peckish" thành Tiếng Việt.

peckish adjective ngữ pháp

mildly hungry1860. John Camden Hotten. A dictionary of modern slang, cant, and vulgar words page 188. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đói bụng

    I imagine you're... a bit peckish after spending 180 years buried in a hole.

    Tôi nghĩ rằng bà... sẽ thấy hơi đói bụng sau 180 năm bị chôn dưới một cái lỗ.

  • kiến bò bụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peckish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peckish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch