Phép dịch "pectinate" thành Tiếng Việt

hình lược, có tấm lược là các bản dịch hàng đầu của "pectinate" thành Tiếng Việt.

pectinate adjective noun ngữ pháp

Resembling a comb. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình lược

  • có tấm lược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pectinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pectinate"

Các cụm từ tương tự như "pectinate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pectinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch