Phép dịch "peck" thành Tiếng Việt

mổ, khoét, đấu là các bản dịch hàng đầu của "peck" thành Tiếng Việt.

peck verb noun ngữ pháp

One quarter of a bushel; a dry measure of eight quarts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mổ

    verb

    The little prisoner was pecking inside his shell .

    Tên tù nhân nhỏ xíu đang mổ mổ bên trong vỏ trứng của mình .

  • khoét

  • đấu

    noun

    Heck, give me a peck of dirt any day of the week.

    Đồ chết tiệt, hãy mang cho ta một đấu đất bất kể ngày nào trong tuần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rỉa
    • rúc
    • thùng
    • đục
    • nhặt
    • nhiều
    • bắt bẻ
    • bẻ bai
    • chê bai
    • cái hôn vội
    • cú mổ
    • hôn vội
    • mổ vào
    • thức nhậu
    • thức ăn
    • thức đớp
    • vô khối
    • vết mổ
    • ăn nhấm nháp
    • đấu to
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peck proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Peck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peck"

Các cụm từ tương tự như "peck" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch