Phép dịch "peccary" thành Tiếng Việt
lợn lòi pêcari là bản dịch của "peccary" thành Tiếng Việt.
peccary
noun
ngữ pháp
A family (Tayassuidae) of mammals from the Americas related to pigs and hippos [..]
-
lợn lòi pêcari
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peccary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Peccary
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Peccary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peccary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "peccary"
Các cụm từ tương tự như "peccary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lợn lòi môi trắng
-
Pecari tajacu
Thêm ví dụ
Thêm