Phép dịch "patterned" thành Tiếng Việt
được trang trí là bản dịch của "patterned" thành Tiếng Việt.
patterned
adjective
verb
ngữ pháp
Conform to a pattern, a model to be followed. [..]
-
được trang trí
where walls are decorated in faux marble patterns.
với những bức tường được trang trí với đá lát giả cẩm thạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patterned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "patterned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sơ đồ chuyển số
-
Factory method
-
Memento pattern
-
hình mẫu bàn làm việc
-
Decorator pattern
-
dạng hình mạch khắc
-
Strategy pattern
-
kí tự sánh mẫu
Thêm ví dụ
Thêm