Phép dịch "patty" thành Tiếng Việt
chả bao bột nhỏ, cái chả nhỏ, kẹo viên dẹt là các bản dịch hàng đầu của "patty" thành Tiếng Việt.
patty
noun
ngữ pháp
A flattened portion of ground meat, usually round but sometimes square in shape. [..]
-
chả bao bột nhỏ
-
cái chả nhỏ
-
kẹo viên dẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Patty
proper
A diminutive of the female given name Patricia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Patty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Patty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "patty"
Thêm ví dụ
Thêm