Phép dịch "pattern recognition" thành Tiếng Việt

Nhận dạng mẫu là bản dịch của "pattern recognition" thành Tiếng Việt.

pattern recognition

A remote sensing term referring to an automated process through which unidentified patterns can be classified into a limited number of discrete classes through comparison with other class-defining patterns or characteristics. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nhận dạng mẫu

    branch of machine learning

    I was actually practicing my pattern recognition skills.

    thực ra là tôi đang thực hành kỹ năng nhận dạng mẫu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pattern recognition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pattern Recognition

Pattern Recognition (novel)

+ Thêm

"Pattern Recognition" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pattern Recognition trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pattern recognition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch