Phép dịch "passover" thành Tiếng Việt

Chúa Giê-xu, lễ quá hải ; con cừu dâng lễ quá hải, lễ vượt qua là các bản dịch hàng đầu của "passover" thành Tiếng Việt.

passover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chúa Giê-xu

  • lễ quá hải ; con cừu dâng lễ quá hải

  • lễ vượt qua

    What is the background of the first Passover?

    Lễ Vượt Qua đầu tiên ra đời trong bối cảnh nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passover proper noun ngữ pháp

The eight-day Jewish festival of Pesach, commemorating the biblical story of Exodus, during which the first-born sons of the Israelites were passed over while those of the Egyptians were killed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ Quá Hải

    Pesach

    Because at Passover, when we have to eat unleavened bread,

    Bởi vì trong lễ Quá Hải, khi mà chúng tôi ăn bánh mì không lên men,

  • lễ Vượt Qua

    Pesach

    What is the background of the first Passover?

    Lễ Vượt Qua đầu tiên ra đời trong bối cảnh nào?

  • Lễ Vượt Qua

    What is the background of the first Passover?

    Lễ Vượt Qua đầu tiên ra đời trong bối cảnh nào?

  • Lễ Vượt qua

    In what respects was the Passover “a shadow of the good things to come”?

    Lễ Vượt-qua là “bóng của sự tốt-lành ngày sau” trên những phương diện nào?

Thêm

Bản dịch "passover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch