Phép dịch "password" thành Tiếng Việt
mật khẩu, khẩu lệnh, khẩu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "password" thành Tiếng Việt.
password
verb
noun
ngữ pháp
A secret word used to gain admittance or to gain access to information; watchword. [..]
-
mật khẩu
nounword used to gain admittance
I can't remember the password I used for this website.
Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này.
-
khẩu lệnh
-
khẩu hiệu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mã số
- Mật khẩu truy nhập
- mật hiệu
- mật khẩu truy nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " password " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "password"
Các cụm từ tương tự như "password" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mật khẩu nhóm gia đình
-
mật khẩu thiết bị
-
xác thực mật khẩu
-
kẻ lấy cắp mật khẩu
-
Độ mạnh của mật khẩu
-
xác thực mật khẩu phân bố
Thêm ví dụ
Thêm