Phép dịch "partake" thành Tiếng Việt

cùng có phần, cùng hưởng, tham dự là các bản dịch hàng đầu của "partake" thành Tiếng Việt.

partake verb ngữ pháp

(intransitive, formal) To take part in an activity; to participate [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cùng có phần

    Let all that breathe partake

    ♪ Hãy để những kẻ đang thở cùng có phần ♪

  • cùng hưởng

  • tham dự

    We partake of the sacrament, receive the blessings of the priesthood, and attend the temple.

    Chúng ta nhận được các phước lành của chức tư tế, dự phần Tiệc Thánh, và tham dự đền thờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chia
    • có phần nào
    • cùng chia sẻ
    • cùng chia xẻ
    • cùng tham dự
    • hết cả cái gì
    • ăn uống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " partake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Partake
+ Thêm

"Partake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Partake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "partake" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người cùng chia sẻ · người cùng có phần · người tham dự
Thêm

Bản dịch "partake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch