Phép dịch "part-timer" thành Tiếng Việt
người nửa thất nghiệp là bản dịch của "part-timer" thành Tiếng Việt.
part-timer
noun
ngữ pháp
(cricket) a part-time bowler [..]
-
người nửa thất nghiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " part-timer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm