Phép dịch "part-owner" thành Tiếng Việt

người cùng chung phần, người cùng cổ phần là các bản dịch hàng đầu của "part-owner" thành Tiếng Việt.

part-owner noun

a person who owns something in common with others

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cùng chung phần

  • người cùng cổ phần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " part-owner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "part-owner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch