Phép dịch "parasites" thành Tiếng Việt
vật ký sinh là bản dịch của "parasites" thành Tiếng Việt.
parasites
noun
Plural form of parasite. [..]
-
vật ký sinh
Many women learn to embrace this parasite.
Rất nhiều phụ nữ đã quen cái " vật ký sinh " này bên mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parasites " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parasites" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có tính chất parazit · ký sinh · ký sinh trùng · kẻ ăn bám · mọt cơm · nhiễu âm · sâu mọt · tầm gửi · vật ký sinh
-
do ký sinh · ký sinh · ăn bám
-
nửa ký sinh
-
Ký sinh · sự ký sinh · tính chất ăn bám
-
ký sinh · ký sinh trên · sống bám · sống gửi · ăn bám
-
Giun sán
-
Ký sinh nuôi dưỡng
-
giun sán
Thêm ví dụ
Thêm