Phép dịch "parasitism" thành Tiếng Việt
sự ký sinh, tính chất ăn bám, Ký sinh là các bản dịch hàng đầu của "parasitism" thành Tiếng Việt.
parasitism
noun
ngữ pháp
(ecology) Interaction between two organisms, in which one organism (the parasite) benefits and the other (the host) is harmed. [..]
-
sự ký sinh
-
tính chất ăn bám
-
Ký sinh
interaction between two organisms living together in more or less intimate association in a relationship in which association is disadvantageous or destructive to one of the organisms
This parasite is perfectly charming and a magnificent dancer.
Ký sinh trùng này là một người hoàn toàn thu hút và là một vũ công tuyệt vời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parasitism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parasitism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có tính chất parazit · ký sinh · ký sinh trùng · kẻ ăn bám · mọt cơm · nhiễu âm · sâu mọt · tầm gửi · vật ký sinh
-
do ký sinh · ký sinh · ăn bám
-
nửa ký sinh
-
ký sinh · ký sinh trên · sống bám · sống gửi · ăn bám
-
Giun sán
-
Ký sinh nuôi dưỡng
-
giun sán
-
báo cô · ăn hại
Thêm ví dụ
Thêm