Phép dịch "paramount" thành Tiếng Việt

tối cao, hơn, tột bậc là các bản dịch hàng đầu của "paramount" thành Tiếng Việt.

paramount adjective ngữ pháp

Supreme; highest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tối cao

    adjective
  • hơn

    conjunction
  • tột bậc

    adjective

    The personal line is of paramount importance in personal decisions and in the governance of the family.

    Đường dây cá nhân có một tầm quan trọng tột bậc trong những quyết định cá nhân và trong việc cai quản gia đình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cao hơn
    • hết sức
    • tột bực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paramount " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "paramount" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "paramount" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch