Phép dịch "parametrization" thành Tiếng Việt
sự tham số hoá là bản dịch của "parametrization" thành Tiếng Việt.
parametrization
noun
ngữ pháp
The act of parametrizing [..]
-
sự tham số hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parametrization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parametrization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham biến · tham số
-
Phương trình tham số
Thêm ví dụ
Thêm