Phép dịch "parameter" thành Tiếng Việt
tham số, thông số, tham biến là các bản dịch hàng đầu của "parameter" thành Tiếng Việt.
parameter
noun
ngữ pháp
(mathematics, physics) A variable kept constant during an experiment, calculation or similar. [..]
-
tham số
nounmeasurable characteristic
Okay, well, let's get into how you calculated all those parameters.
Hãy bàn về cách anh tính toán các tham số đó.
-
thông số
nounYou had to work within specific height and width parameters.
Bạn phải làm việc trong giới hạn các thông số chiều dài và rộng cụ thể.
-
tham biến
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parameter
-
Thông số
The mission parameters of the Heinrich case were clearly indicated to be covert.
Các thông số liên quan đến vụ Heinrich đã được chỉ ra rất rõ ràng là bí mật.
Các cụm từ tương tự như "parameter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tham số sổ làm việc
-
thông số hình thức
-
tham số thực tế
-
Tham Số Thiết Kế
-
truy vấn có tham biến
-
thông số gia tốc
-
Tham số
Thêm ví dụ
Thêm