Phép dịch "pantomimic" thành Tiếng Việt

kịch câm là bản dịch của "pantomimic" thành Tiếng Việt.

pantomimic adjective ngữ pháp

Of or relating to pantomime. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kịch câm

    Invite the children to pantomime the correct way to pray.

    Mời các em diễn kịch câm cách cầu nguyện đúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pantomimic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pantomimic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • diễn viên kịch câm · kịch câm · kịch pantomim · ra hiệu kịch câm
Thêm

Bản dịch "pantomimic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch