Phép dịch "pants" thành Tiếng Việt
quần, quần lót dài, quần dài là các bản dịch hàng đầu của "pants" thành Tiếng Việt.
(US, Canada, Australian, Irish, Liverpudlian, plurale tantum) An outer garment worn by men and women that covers the body from the waist downwards, covering each leg separately, usually as far as the ankles; trousers. [..]
-
quần
garment covering the body from the waist downwards [..]
Oh, my white pants! And they were new.
Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
-
quần lót dài
garment covering the body from the waist downwards [..]
Maybe it's the way his pants fit him.
Có lẽ đó là lý do tại sao anh ta dùng quần lót dài.
-
quần dài
You might want to wear some pants if you're fixing to fight.
Cô muốn đi đánh nhau thì nên mặc quần dài đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái quần
- quần cộc
- quần lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pants " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pants"
Các cụm từ tương tự như "pants" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hơi thở hổn hển · khao khát · mong muốn thiết tha · nói hổn hển · phì phò · suyễn · sự thở hổn hển · sự đập thình thình · thở hổn hển · đoạn
-
quần
-
Một chàng trai mặc áo màu xanh hòa cùng xám quần bò đen đang cười rất vui vẻ đang chở bà già mặc áo xám quần thâm cũng rất vui vẻ trên xe đạp vào một ngày đẹp trời mùa thu
-
quần
-
hổn hển
-
quần đông xuân
-
quần lửng
-
quần đùi