Phép dịch "palmy" thành Tiếng Việt

chiến thắng, cây cọ, giống cây cọ là các bản dịch hàng đầu của "palmy" thành Tiếng Việt.

palmy adjective ngữ pháp

Of, related to, or covered with palm trees. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến thắng

  • cây cọ

  • giống cây cọ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • huy hoàng
    • nhiều cây cọ
    • quang vinh
    • rực rỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palmy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "palmy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch