Phép dịch "palmyra" thành Tiếng Việt
thốt nốt là bản dịch của "palmyra" thành Tiếng Việt.
palmyra
noun
ngữ pháp
A palm, Borassus flabelliformis, with straight black upright trunk and palmate leaves, whose wood, fruit, and roots can be used for many purposes. [..]
-
thốt nốt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palmyra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Palmyra
proper
(historical) an ancient Aramaic oasis-city in Syria, on the site of present-day Tadmor [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Palmyra" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Palmyra trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "palmyra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảo san hô Palmyra
Thêm ví dụ
Thêm