Phép dịch "pally" thành Tiếng Việt
nối kh, thân thiết, thân mật là các bản dịch hàng đầu của "pally" thành Tiếng Việt.
pally
adjective
noun
ngữ pháp
like a pal; friendly [..]
-
nối kh
-
thân thiết
-
thân mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pally
noun
ngữ pháp
A Palestinian.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pally" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pally trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bào chữa · giảm nhẹ · thuốc trị đỡ · tạm thời làm dịu · xoa dịu · xoa dịu đau giảm nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm