Phép dịch "pallid" thành Tiếng Việt

xanh xao, vàng vọt là các bản dịch hàng đầu của "pallid" thành Tiếng Việt.

pallid adjective ngữ pháp

appearing weak, pale, or wan [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xanh xao

    adjective

    Marley , looking haggard and pallid , relates his unfortunate story .

    Marley , với vẻ ngoài hốc hác và xanh xao , kể lại câu chuyện bất hạnh của ông ấy .

  • vàng vọt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pallid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pallid"

Các cụm từ tương tự như "pallid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pallid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch