Phép dịch "pallor" thành Tiếng Việt

vẻ xanh xao, vẻ tái nhợt là các bản dịch hàng đầu của "pallor" thành Tiếng Việt.

pallor noun ngữ pháp

Paleness; want of color; pallidity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẻ xanh xao

  • vẻ tái nhợt

    Sound and pallor threaten disagreement.

    Tiếng khàn và vẻ tái nhợt khiến con không đồng ý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pallor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pallor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch