Phép dịch "package" thành Tiếng Việt

kiện hàng, kiện, gói đồ là các bản dịch hàng đầu của "package" thành Tiếng Việt.

package verb noun ngữ pháp

Something resembling a package. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiện hàng

    noun

    something which is packed

    Aardvark, your watch will transmit the coordinates to guide in the package.

    Heo đất, đồng hồ của anh sẽ truyền tải các tọa độ để hướng dẫn kiện hàng.

  • kiện

    noun

    Scott, are you waiting for the package you just ordered?

    Cậu đang ngồi đợi bưu kiện cậu vừa đặt à?

  • gói đồ

    Eka, prepare a peace package for the Gates.

    Eka, chuẩn bị gói đồ cho Goto đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đóng gói
    • gói
    • món
    • gói hàng
    • khối
    • hộp để đóng hàng
    • sự đóng gói hàng
    • thành một đơn vị
    • xếp vào bao bì
    • đóng kiện
    • bao
    • bưu kiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " package " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Package

A SCE object which is used with the software deployment and with the update management features.

+ Thêm

"Package" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Package trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "package"

Các cụm từ tương tự như "package" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "package" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch