Phép dịch "packet" thành Tiếng Việt
gói, gói nhỏ, bao là các bản dịch hàng đầu của "packet" thành Tiếng Việt.
packet
verb
noun
ngữ pháp
A small pack or package; a little bundle or parcel; as, a packet of letters, a packet of crisps, a packet of biscuits. [..]
-
gói
small pack
Two points, two flats and a packet of gravel.
Hai đầu nhọn, hai phẳng và một gói đá cuội.
-
gói nhỏ
noun -
bao
nounOne of them had obtained a packet of cigarettes, and they were smoking.
Một đứa trong đám chúng đã lấy được một bao thuốc lá, và chúng đang hút thuốc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- món tiền thua cuộc
- món tiền được cuộc
- tàu chở thư
- viên đạn
- bao bì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " packet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "packet"
Các cụm từ tương tự như "packet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chương trình nghe trộm gói tin
-
Chuyển mạch gói
-
tàu chở thư
-
gói hư
-
phát tài
Thêm ví dụ
Thêm