Phép dịch "packed" thành Tiếng Việt
chật là bản dịch của "packed" thành Tiếng Việt.
packed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of pack. [..]
-
chật
adjectiveI swear the place was packed last night.
Tôi thề là nơi này hôm qua đã chật ních người rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " packed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "packed"
Các cụm từ tương tự như "packed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
súc vật thồ
-
làm mền cuốn · vải gói hàng
-
Bản mở rộng
-
gói chủ đề
-
nhâu nhâu
-
ba lô · bao · buộc lại · bó · bầy · bọc lại · bộ · bộ bài · chêm · cuốn gói · cỗ · cỗ bài · giáng · gói · gắn · hàn · hộp · khăn gói ra đi · khối · loạt · lô · lũ · lượt đắp · lốc · nhét · ních người · nện · sắp thành bộ · sắp thành cỗ · sắp xếp hành lý · thồ hàng lên · tập hợp · tụ tập thành bầy · tụ tập thành đàn · xếp chặt · đàn · đám băng nổi · đóng gói · đóng hộp · đóng kiện
-
đám băng nổi
-
ngựa thồ
Thêm ví dụ
Thêm