Phép dịch "pacifier" thành Tiếng Việt

núm vú giả, người bình định, người hoà giải là các bản dịch hàng đầu của "pacifier" thành Tiếng Việt.

pacifier noun ngữ pháp

(US) A rubber or plastic device imitating nipple that goes into a baby’s mouth, used to calm and quiet the baby. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • núm vú giả

    for a baby

    They also strongly recommend that a bottle be used only for feeding—and not as a pacifier.

    Họ cũng khuyên chỉ nên dùng chai để cho bú—chứ không phải để ngậm như núm vú giả.

  • người bình định

    noun
  • người hoà giải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người làm nguôi
    • người làm yên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pacifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pacifier"

Các cụm từ tương tự như "pacifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bình định · dẹp yên · làm nguôi · làm yên
  • bình định · dẹp yên · làm nguôi · làm yên
  • bình định · dẹp yên · làm nguôi · làm yên
  • bình định · dẹp yên · làm nguôi · làm yên
Thêm

Bản dịch "pacifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch