Phép dịch "pacification" thành Tiếng Việt

sự làm yên, hoà ước, sự bình định là các bản dịch hàng đầu của "pacification" thành Tiếng Việt.

pacification noun ngữ pháp

The process of pacifying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự làm yên

  • hoà ước

  • sự bình định

  • sự làm nguôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pacification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pacification" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pacification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch