Phép dịch "overwork" thành Tiếng Việt

bắt làm quá sức, chạm trổ chi chít, công việc làm thêm là các bản dịch hàng đầu của "overwork" thành Tiếng Việt.

overwork verb noun ngữ pháp

(transitive) To make someone work too hard. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt làm quá sức

  • chạm trổ chi chít

  • công việc làm thêm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khai thác quá mức
    • làm việc quá sức
    • lợi dụng quá mức
    • trang trí quá mức
    • làm quá sức
    • sự làm quá sức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch