Phép dịch "overwhelmed" thành Tiếng Việt

choáng ngợp là bản dịch của "overwhelmed" thành Tiếng Việt.

overwhelmed verb

Simple past tense and past participle of overwhelm. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • choáng ngợp

    Tính từ

    The fear I felt that day was overwhelming and real.

    Cơn sợ hãi tôi cảm thấy vào ngày hôm đó thật là choáng ngợp và có thực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overwhelmed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "overwhelmed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lấn át · áp đảo
  • chôn vùi · làm ngập · lấn át · tràn · uy hiếp · áp đảo
  • choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
  • chôn vùi · làm ngập · lấn át · tràn · uy hiếp · áp đảo
  • choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
  • choáng ngợp · không chống lại được · quá lớn · quá mạnh · tràn ngập · át hẳn
Thêm

Bản dịch "overwhelmed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch